㶤
Tra theo số nét
Chữ 7 nét
499 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/6.
㶥
Chưa rõ âm
灵
linh
灶
bếp
灸
cứu
灼
chước
災
tai
灾
tai
𬉵
mặc
𰝺
Chưa rõ âm
𱪤
Chưa rõ âm
𤖩
Chưa rõ âm
牡
Chưa rõ âm
牢
sao
牣
nhận
㹟
qué
㹠
chồn
狂
cuồng
狃
nữu
狄
địch
𤜯
cọp
𤜷
Chưa rõ âm
𤝋
vằn
𱮲
Chưa rõ âm
㺯
lòng
𤣯
Chưa rõ âm
𪽁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
甫
pho
男
nam
疔
đinh
疗
lểu
𤴪
ghẻ
𤴬
đau
𤴭
bớt
đăng
𤽀
trẻo
𱱺
ngươi
𥃨
vúc
𥃱
nhắp
𱲤
Chưa rõ âm
矣
hãy
𥘑
hoạ
禿
thóc
秀
tú
私
tư
究
cứu
系
hệ
𱹪
Chưa rõ âm
𦈢
Chưa rõ âm
𦉱
bảy
罕
han
肐
Chưa rõ âm
肛
dom
肝
gan
𦘵
Chưa rõ âm
𦘹
sườn
𦘺
Chưa rõ âm
𬚯
Chưa rõ âm
𦣞
Chưa rõ âm
𦣻
Chưa rõ âm
良
lang
芒
mang
𦬂
ngót
𦬑
nở
Chưa rõ âm
芟
sam
芷
chỉ
芹
cần
芼
mào
芾
nào
虬
gù
見
kiến
角
chác
言
ngôn
谷
cốc
豆
đậu
豕
thỉ
豸
trại
貝
với
赤
xích
走
tẩu
足
túc
𧾷
Chưa rõ âm
身
thân
車
xe
辛
tân
辰
thời
过
quá
迍
dọn
返
phản
远
viễn
𨑤
che
𨑮
mười
𨑰
Chưa rõ âm
𨑴