虬gù — tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái
U+866C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫乚. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gù
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái— Wiktionary tiếng Việt