罕han — như hỏi (cũ)
U+7F55
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 罕 (han, “như hỏi (cũ)”) là chữ hình thanh: 㓁 biểu nghĩa, chữ 干 (âm Hán Việt “can”) biểu âm.
干 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 干聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- han · hản · hắn · hẳn
- Nghĩa tiếng Việt
- như hỏi (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.