刊san — như san định; dàn cho phẳng
U+520A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 刊 (san, “như san định; dàn cho phẳng”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 干 (âm Hán Việt “can”) biểu âm.
干 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 干聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- san
- Nghĩa tiếng Việt
- như san định; dàn cho phẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.