狂cuồng — dụng cụ dùng để cuốn tơ, cuốn chỉ
U+72C2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰犭王. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cuồng · guồng
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ dùng để cuốn tơ, cuốn chỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.