沖trong — nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục
U+6C96
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 沖 (trong, “nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 中 (âm Hán Việt “trung”) biểu âm.
中 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 中聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trong · trùng · xung
- Nghĩa tiếng Việt
- nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục— Wiktionary tiếng Việt