盅chung
U+76C5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 盅 (chung, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MÃNH 皿 (bát đĩa) biểu nghĩa, chữ 中 (âm Hán Việt “trung”) biểu âm.
中 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 中聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- chung · trung
- Âm Nôm
- chung · trung
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.