𬈴trong — nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục
U+2C234
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰清中. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trong
- Nghĩa tiếng Việt
- nằm ở vị trí giữa, bên trong; như trong suốt, trái với đục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.