冲suông
U+51B2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 冲 (suông, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (nước đá) biểu nghĩa, chữ 中 (âm Hán Việt “trung”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- xung
- Âm Nôm
- suông · trong · trỏng · xong · xông · xống
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa