吿cáo — đồ dùng để múc chất lỏng, thường có hình chỏm cầu, cán dài
U+543F
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 吿 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 牛 và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cáo · gáo · kiếu
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để múc chất lỏng, thường có hình chỏm cầu, cán dài— Wiktionary tiếng Việt