坏hoại
U+574F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 坏 (hoại, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 不 (âm Hán Việt “bưu”) biểu âm.
不 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 不聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- phôi
- Âm Nôm
- hoại · hoai · hoải · phôi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa