丕vậy
U+4E15
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 丕 (vậy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHẤT 一 (một) biểu nghĩa, chữ 不 (âm Hán Việt “bưu”) biểu âm.
不 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 不聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- phi
- Âm Nôm
- vậy · bậy · chăng · chẳng · phi · phơi · phỉ · vầy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.