庄U+5E84
chăng · chẳng · chằng · giằng
Bộ nghiễm · 6 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nghiễm · 6 nét
Bộ khẩu · 9 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ nhất · 5 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ cung · 11 nét
Bộ thủ · 9 nét
Bộ nhục · 8 nét