𡴉vòm — vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa
U+21D09
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺屯凡. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 屮 TRIỆT — mầm non · #45
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòm
- Nghĩa tiếng Việt
- vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.