𪪳ống — vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống
U+2AAB3
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trên ↓ dưới
Chữ 𪪳 (ống, “vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống”) là chữ hình thanh: bộ CỦNG 廾 (chắp tay) biểu nghĩa, chữ 公 (âm Nôm “công”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 廾 CỦNG — chắp tay · #55
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- ông
- Âm Nôm
- ống
- Nghĩa tiếng Việt
- vật hình trụ và dài, trong rỗng; vật hình cái ống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.