快khoái — làm cho vẩn đục lên; làm cho náo động
U+5FEB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄夬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoái · khuấy · ngoáy
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho vẩn đục lên; làm cho náo động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.