𢗽tẻ — thuộc loại hoa quả ít thơm ngon hơn loại khác, trong sự so sánh cùng loài với nhau
U+225FD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄比. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- thuộc loại hoa quả ít thơm ngon hơn loại khác, trong sự so sánh cùng loài với nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.