局cuộc — cuộc; cuộc cờ
U+5C40
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 局 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 尸 và 𠃌 và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- project-curated-manual, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- cục
- Âm Nôm
- cuộc · cục · cộc · gục · ngúc
- Nghĩa tiếng Việt
- cuộc; cuộc cờ— VietNôm hiệu đính
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𣦆戈没局𣷭橷
Trải qua một cuộc bể dâu
— Truyện Kiều, câu 3 · Wiktionary
𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸
Trải qua một cuộc bể dâu Những điều trông thấy đã đau đớn lòng
— Truyện Kiều · Wiktionary