𫠧chiều — khoảng thời gian từ quá trưa đến tối; một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn
U+2B827
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰午下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiều
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ quá trưa đến tối; một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.