伵tớ — đầy tớ (nói tắt); từ dùng để tự xưng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi
U+4F35
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 伵 (tớ, “đầy tớ (nói tắt); từ dùng để tự xưng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 四 (âm Hán Việt “tứ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tớ
- Nghĩa tiếng Việt
- đầy tớ (nói tắt); từ dùng để tự xưng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.