低đây
U+4F4E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 低 (đây, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 氐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
氐 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 氐亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- đây · đê
- Âm Nôm
- đây · đay
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.