匣hộp
U+5323
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匣 (hộp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 匚 (hộp đựng) biểu nghĩa, chữ 甲 (âm Hán Việt “giáp”) biểu âm.
甲 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甲聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匚 PHƯƠNG — hộp đựng · #22
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hộp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.