呷hớp — mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại
U+5477
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呷 (hớp, “mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 甲 (âm Hán Việt “giáp”) biểu âm.
甲 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甲聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hớp
- Nghĩa tiếng Việt
- mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.