劫cướp
U+52AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 劫 (cướp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 去 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
去 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 去聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- kiếp
- Âm Nôm
- cướp · hiếp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa