怯khiếp — chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa
U+602F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 怯 (khiếp, “chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 去 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
去 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 去聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khiếp · khép
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.