佛phật — người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật
U+4F5B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 佛 (phật, “người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 弗 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
弗 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弗聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- phật · phất
- Âm Nôm
- phật · bật · bột · phù
- Nghĩa tiếng Việt
- người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.