髴phật — người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật
U+9AF4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 髴 (phật, “người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật”) là chữ hình thanh: bộ TIÊU 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, chữ 弗 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
弗 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弗聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 髟 TIÊU — tóc dài · #190
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phật
- Nghĩa tiếng Việt
- người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.