𪟂chém — dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá
U+2A7C2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪟂 (chém, “dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chém
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.