thửa — khu đất trồng trọt; đặt làm tại một cửa hàng một vật gì theo ý mình
U+323C2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 丿 PHIỆT — nét phẩy · #4
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sở
- Âm Nôm
- thửa
- Nghĩa tiếng Việt
- khu đất trồng trọt; đặt làm tại một cửa hàng một vật gì theo ý mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.