𤓢nến — đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng
U+244E2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤓢 (nến, “đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 曩 (âm Hán Việt “nãng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nến · nang · năng · nướng · nắng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; đơn vị cũ của cường độ ánh sáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.