𣌝nắng — ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây; có ánh mặt trời chiếu vào
U+2331D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣌝 (nắng, “ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây; có ánh mặt trời chiếu vào”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 曩 (âm Hán Việt “nãng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nắng
- Nghĩa tiếng Việt
- ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây; có ánh mặt trời chiếu vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.