𱽊tím — có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê
U+31F4A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 色 SẮC — màu sắc; vẻ · #139
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tím
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu ít nhiều giống màu của hoa cà hoặc thẫm hơn, màu của quả cà dái dê— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.