𡳽nóc — chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái; phần ở trên cao nhất của vật gì cao
U+21CFD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰篤屋. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nóc
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái; phần ở trên cao nhất của vật gì cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.