喔óc — khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật
U+5594
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 喔 (óc, “khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 屋 (âm Hán Việt “ốc”) biểu âm.
屋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 屋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- óc · ốc · ộc
- Nghĩa tiếng Việt
- khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.