𨇷ngoẹo — nghiêng hẳn về một bên (thường là đầu hoặc cổ); (Trung Bộ, Bắc Bộ) Quẹo
U+281F7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷魏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoẹo
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng hẳn về một bên (thường là đầu hoặc cổ); (Trung Bộ, Bắc Bộ) Quẹo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.