𧠅úp — lật trở bề mặt xuống dưới; che đậy bằng một vật trũng lòng
U+27805
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧠅 (úp, “lật trở bề mặt xuống dưới; che đậy bằng một vật trũng lòng”) là chữ hình thanh: 覆 biểu nghĩa, chữ 邑 (âm Hán Việt “ấp”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 襾 Á — che đậy · #146
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- úp
- Nghĩa tiếng Việt
- lật trở bề mặt xuống dưới; che đậy bằng một vật trũng lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.