𨰈kiềng — dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu
U+28C08
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金擎. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiềng
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.