典đến
U+5178
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 典 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 八.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 八 BÁT — tám; chia · #12
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- điển
- Âm Nôm
- đến · điển · điếng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
惜台𥪞價𤽸銀 典風塵拱風塵如唉
Tiếc thay trong giá trắng ngần Đến phong trần cũng phong trần như ai
— Truyện Kiều · Wiktionary
别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾
Biết thân đến bước lạc loài Nhị đào đã bẻ cho người tình chung
— Truyện Kiều · Wiktionary