𠅐mất — chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian
U+20150
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𠅐 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 失 và 亡.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 亠 ĐẦU — đầu; nắp · #8
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mất
- Nghĩa tiếng Việt
- chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.