𠡛nhằn — nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được; làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định)
U+2085B
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𠡛 (nhằn, “nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được; làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định)”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 因 (âm Nôm “nhăn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhằn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được; làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.