𤶑nhăn — có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có
U+24D91
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𤶑 (nhăn, “có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 因 (âm Nôm “nhăn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhăn · dăn · nhằn
- Nghĩa tiếng Việt
- có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.