𠀴trụt — tụt ra; sụt xuống
U+20034
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰出下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trụt
- Nghĩa tiếng Việt
- tụt ra; sụt xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.