𡊱
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/8.
𡊲
chõ
𡊳
sành
𪣅
Chưa rõ âm
𫭧
rặng
𱖛
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
夜
dạ
𪤸
nguội
𫯍
đứa
奄
im
奇
kỳ
奈
nài
奉
phụng
奔
buôn
𡘆
Chưa rõ âm
𪥉
Chưa rõ âm
𪥌
áo
𫯡
phình
𰋝
Chưa rõ âm
𱘯
Chưa rõ âm
妬
đó
妮
ni
妯
dâu
妲
dát
妸
ả
妹
muội
妻
thê
妾
thiếp
姅
nửa
姈
lanh
始
thuỷ
姐
thư
姑
cô
姓
tính
委
uỷ
𡛜
đĩ
𡛤
nửa
𡛾
Chưa rõ âm
𪥯
Chưa rõ âm
𱙋
Chưa rõ âm
𫰟
Chưa rõ âm
𫰣
lẽ
孟
mạnh
季
cuối
孤
cò
孥
nua
𡥙
cháu
𡥚
gã
𫲢
Chưa rõ âm
𫲤
cháu
𱙹
Chưa rõ âm
宗
tong
官
quan
宙
trụ
定
định
宛
uyển
宜
ngay
宝
bảo
𡧝
Chưa rõ âm
㝵
lộn
尙
thượng
尚
chuộng
𡭦
bủn
𡭧
chút
𪨀
chút
𫴺
chút
𱚤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
居
cư
屈
khuất
岧
đèo
岩
nham
岱
đồi
岵
hô
岸
ngàn
𡶄
Chưa rõ âm
𡶨
ngàn
𭖌
Chưa rõ âm
𱛛
Chưa rõ âm
帑
nô
帒
đẫy
帖
thiếp
帘
Chưa rõ âm
帙
giật
帛
Chưa rõ âm
𢂌
đãy
𢂎
dù
𱜣
Chưa rõ âm
幸
hạnh
𢆍
Chưa rõ âm
㡴
lụp
底
để
店
đêm
庙