𡥙cháu — người thuộc một thế hệ sau nhưng không phải là con, trong quan hệ với người thuộc thế hệ trước (có thể dùng để xưng gọi)
U+21959
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡥙 (cháu, “người thuộc một thế hệ sau nhưng không phải là con, trong quan hệ với người thuộc thế hệ trước (có thể dùng để xưng gọi)”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (con) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cháu
- Nghĩa tiếng Việt
- người thuộc một thế hệ sau nhưng không phải là con, trong quan hệ với người thuộc thế hệ trước (có thể dùng để xưng gọi)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.