𢂎dù — ô, đồ dùng cầm tay để che mưa nắng
U+2208E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢂎 (dù, “ô, đồ dùng cầm tay để che mưa nắng”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 由 (âm Nôm “do”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dù · du
- Nghĩa tiếng Việt
- ô, đồ dùng cầm tay để che mưa nắng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.