沫
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/8.
沬
Chưa rõ âm
沱
đà
沲
Chưa rõ âm
河
hà
沸
phí
油
dù
治
trị
沼
cháu
沾
chiêm
沿
duyên
泄
tướt
泅
tù
泆
dật
泊
bạc
泍
bẩn
泑
ao
法
pháp
泖
máu
泗
tứa
泙
bềnh
泜
dề
泞
Chưa rõ âm
泠
lênh
泡
bàu
波
ba
泣
khắp
泥
nè
注
chú
泪
lệ
泮
bợn
泳
vạnh
𣲲
Chưa rõ âm
𣲹
nhèm
𣲾
Chưa rõ âm
𣳇
Chưa rõ âm
𣳔
dòng
𣳡
mồ
𣳢
ngòi
𪵲
ao
𱦀
Chưa rõ âm
𱦁
Chưa rõ âm
㶩
Chưa rõ âm
炊
sôi
炎
viêm
炐
phừng
炒
sao
炖
don
𤆷
loá
𤆸
tom
𤆹
nhá
𤆺
hóng
𤆻
thếp
𪸔
cháy
𬉽
Chưa rõ âm
𱪬
mặc
𱪯
Chưa rõ âm
爬
bò
爭
ganh
𤓺
vấu
牀
giường
𱭎
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
版
bản
𬌓
tấm
𬌔
tấm
牧
Chưa rõ âm
物
vật
Chưa rõ âm
狀
trạng
㹥
chó
㹦
cheo
狐
hồ
狔
nai
狗
cẩu
𤝑
mướp
𤝞
chuột
𤝫
nhím
Chưa rõ âm
玡
ngà
玩
ngoạn
𤬪
ngói
𤮾
ngọt
𤮿
ngọt
𬎽
Chưa rõ âm
𤰞
Chưa rõ âm
㽳
võ
疚
nhíu
疝
sán
𤴰
Chưa rõ âm
𤴵
nhức
𤴶
sởi
𱱊
mòn
的
đích
𤽄
Chưa rõ âm
𱱻