𤬪ngói — loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn
U+24B2A
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𤬪 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 土 và 瓦.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngói
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.