泪lệ
U+6CEA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵目. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lệ · lụy
- Âm Nôm
- lệ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa