𢫅
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/8.
𢫆
vụn
𢫈
gõ
𢫊
Chưa rõ âm
𢫌
tha
𢫑
ngoáy
𢫓
Chưa rõ âm
𢫔
Chưa rõ âm
𢫕
vểnh
𢫖
trọt
𢫗
phạch
𢫘
so
𢫙
đậy
𢫚
xáo
𢫛
ngoặc
𢫜
trụm
𢫝
rung
𢫞
quấy
𢫟
sảy
𢫠
oằn
𢫡
dựng
𢫣
bắc
𪭣
Chưa rõ âm
𪭥
tả
𪭩
Chưa rõ âm
𱟱
Chưa rõ âm
𱟳
phủ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢺹
chia
𢺺
chia
放
phóng
𢻻
Chưa rõ âm
𢼂
sổ
𢼄
Chưa rõ âm
𣁰
Chưa rõ âm
斧
búa
於
ư
旺
vướng
昂
ngang
昃
Chưa rõ âm
昆
con
昇
thăng
昌
xang
明
minh
昏
hôn
易
dễ
昔
thách
𣅵
tăm
𣅶
lúc
𬀫
vằn
𱡻
Chưa rõ âm
昛
cữ
朋
bằng
服
phục
𬁶
Chưa rõ âm
𬁷
eo
杯
bôi
杰
kiệt
東
đông
杲
gạo
杵
ngỏ
杶
đòn
杺
tăm
松
tùng
板
ván
枉
uổng
枌
Chưa rõ âm
枓
rẫu
枕
chậm
林
lâm
枘
nôi
枚
mai
枛
trảu
果
quả
枝
che
𣏾
qua
𣏿
then
𣐄
truông
𣐅
nhum
𣐆
thớt
𱣁
Chưa rõ âm
𱣃
Chưa rõ âm
𱣅
Chưa rõ âm
柉
mướp
欣
hơn
武
vũ
𣥖
Chưa rõ âm
殀
yểu
𣫲
đừng
氓
manh
𣱆
họ
𬇋
Chưa rõ âm
𬇏
Chưa rõ âm
沓
đạp
㳌