欣hơn
U+6B23
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 欣 (hơn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 斤 (âm Nôm “cân”) biểu âm.
斤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 斤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- hân
- Âm Nôm
- hơn · hân · hoen · hăn · hớn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏分欣
Kiều càng sắc sảo mặn mà So bề tài sắc lại là phần hơn
— Truyện Kiều · Wiktionary